Cụm từ đi cùng với: reluctant
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “reluctant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reluctant”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépreluctant consentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
reluctant assentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
reluctant acquiescencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của “reluctant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.