Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: religion

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “religion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “religion”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
christian religionlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.654 lần
catholic religionlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 838 lần
reformed religionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
protestant religionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
consolations of religionlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 222 lần
holy religionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
true religionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.002 lần
matters of religionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 376 lần
revealed religionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
freedom of religionlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 221 lần

Đối chiếu cách dùng của “religion”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.