Cụm từ đi cùng với: relief
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “relief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “relief”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsigh of relieflogDice 10.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.948 lần
bas relieflogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.335 lần
breath of relieflogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 918 lần
sense of relieflogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.283 lần
intense relieflogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 517 lần
bold relieflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
infinite relieflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 357 lần
temporary relieflogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
immense relieflogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
inexpressible relieflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
unspeakable relieflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
feeling of relieflogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 710 lần
Đối chiếu cách dùng của “relief”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.