Cụm từ đi cùng với: relationship
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “relationship”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “relationship”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépinterpersonal relationshiplogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
romantic relationshiplogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
positive relationshiplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
sexual relationshiplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
intimate relationshiplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
causal relationshiplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
social relationshiplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
linear relationshiplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
personal relationshiplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
symbiotic relationshiplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
inverse relationshiplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
abusive relationshiplogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
Đối chiếu cách dùng của “relationship”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.