Cụm từ đi cùng với: reinforcement
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “reinforcement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reinforcement”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghéppositive reinforcementlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
negative reinforcementlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
reinforcement sensitivitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
intermittent reinforcementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
reinforcement scheduleslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
vicarious reinforcementlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “reinforcement”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.