Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reinforce

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “reinforce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reinforce”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
reinforce concretelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
reinforce the garrisonlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
fiber reinforcelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
largely reinforcelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
mutually reinforcelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “reinforce”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.