Cụm từ đi cùng với: rehabilitation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rehabilitation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “rehabilitation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppulmonary rehabilitationlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
cardiac rehabilitationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
cardiopulmonary rehabilitationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
vocational rehabilitationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
vestibular rehabilitationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
aural rehabilitationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
aphasia rehabilitationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
psychiatric rehabilitationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
rehabilitation counsellinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
rehabilitation centerslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
rehabilitation programslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
rehabilitation technicianslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “rehabilitation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.