Cụm từ đi cùng với: regulation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “regulation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “regulation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépemotional regulationlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 902 lần
emotion regulationlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 803 lần
regulation strategieslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
self regulationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 942 lần
gene regulationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
regulation governinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
sanitary regulationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
regulation gdprlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
federal regulationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
environmental regulationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
strict regulationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
quarantine regulationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
Đối chiếu cách dùng của “regulation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.