Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: refuge

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “refuge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “refuge”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sought refugelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.187 lần
seek refugelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 681 lần
taken refugelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.546 lần
took refugelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.064 lần
haven of refugelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 174 lần
seeking refugelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
take refugelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.741 lần
temporary refugelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
taking refugelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 621 lần
wildlife refugelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
harbour of refugelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
fled for refugelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 137 lần

Đối chiếu cách dùng của “refuge”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.