Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: recumbent

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “recumbent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “recumbent”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
recumbent posturelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
recumbent effigylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
recumbent positionlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 327 lần

Đối chiếu cách dùng của “recumbent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.