Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: recruit

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “recruit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “recruit”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
raw recruitlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
recruit to twelfthlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
recruit sergeantlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
recruit sergeantslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
lige's recruitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
recruit officerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần

Đối chiếu cách dùng của “recruit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.