Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: recover

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “recover”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “recover”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sufficiently recoverlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.098 lần
recover consciousnesslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 953 lần
recover sufficientlylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 518 lần
fully recoverlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 590 lần
quickly recoverlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 759 lần
gradually recoverlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 472 lần
partially recoverlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 273 lần
recover breathlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
speedily recoverlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
entirely recoverlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 469 lần
somewhat recoverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 517 lần
completely recoverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần

Đối chiếu cách dùng của “recover”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.