Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reconciliation

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “reconciliation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reconciliation”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
effecting a reconciliationlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
token of reconciliationlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
overtures of reconciliationlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “reconciliation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.