Cụm từ đi cùng với: recollection
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “recollection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “recollection”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvivid recollectionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần
earliest recollectionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
painful recollectionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
vague recollectionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
dim recollectionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
distinct recollectionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
confused recollectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
sudden recollectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
tender recollectionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
lively recollectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
faint recollectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
pleasant recollectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
Đối chiếu cách dùng của “recollection”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.