Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: recessive

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “recessive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “recessive”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
autosomal recessivelogDice 12.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
recessive allelelogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
recessive alleleslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
recessive geneslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
recessive traitlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
recessive genelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “recessive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.