Cụm từ đi cùng với: receptor
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “receptor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “receptor”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdopamine receptorlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
olfactory receptorlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
cannabinoid receptorlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
opioid receptorlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
serotonin receptorlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
cb receptorlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
ht a receptorlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
nmda receptorlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
estrogen receptorlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
gaba receptorlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
acetylcholine receptorlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
insulin receptorlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của “receptor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.