Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rebel

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “rebel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rebel”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
rebel armylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 587 lần
rebel cavalrylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
rebel forceslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
rebel yelllogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần

Đối chiếu cách dùng của “rebel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.