Cụm từ đi cùng với: real
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “real”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “real”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreal estatelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.679 lần
real namelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.459 lần
real lifelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.968 lần
real numberslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 869 lần
real valuelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.067 lần
real worldlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.807 lần
real causelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.275 lần
real characterlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.240 lần
real dangerlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.019 lần
real pleasurelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 948 lần
real reasonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.106 lần
real objectlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 813 lần
Đối chiếu cách dùng của “real”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.