Cụm từ đi cùng với: readily
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “readily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “readily”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreadily consentedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 537 lần
readily assentedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
readily availablelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 509 lần
readily agreedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 632 lần
readily grantedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
readily compliedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
readily acceptedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 486 lần
readily undertooklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
readily understoodlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
readily acquiescedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
readily accessiblelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
readily accededlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
Đối chiếu cách dùng của “readily”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.