Cụm từ đi cùng với: reach
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “reach”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reach”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreach the toplogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.444 lần
beyond the reachlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.125 lần
reach homelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.948 lần
reach the spotlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.313 lần
reach the shorelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.924 lần
reach the doorlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.145 lần
reach the summitlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.408 lần
reach the earslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.667 lần
reach the bottomlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.566 lần
reach the endlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.279 lần
reach the gatelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 983 lần
succeeded in reachlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 933 lần
Đối chiếu cách dùng của “reach”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.