Cụm từ đi cùng với: ravage
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “ravage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ravage”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghéprepairing the ravagelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
withstood the ravagelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “ravage”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.