Cụm từ đi cùng với: ratio
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ratio”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ratio”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépinverse ratiologDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
gear ratiologDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
likelihood ratiologDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
compression ratiologDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
isotope ratiologDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
ultima ratiologDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
aspect ratiologDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
damping ratiologDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
geometrical ratiologDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
sex ratiologDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
ratio of femaleslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
poisson's ratiologDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “ratio”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.