Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rare

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rare”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rare”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rare occasionslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 999 lần
rare occurrencelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 634 lần
rare intervalslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
extremely rarelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 476 lần
rare exceptionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
rare caseslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
rare beautylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 624 lần
rare sportlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
rare giftlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
rare instanceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
rare plantslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
rare qualitieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần

Đối chiếu cách dùng của “rare”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.