Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rapport

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “rapport”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rapport”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
het rapportlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
en rapportlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
ons rapportlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
interpersonal rapportlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
een rapportlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “rapport”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.