Cụm từ đi cùng với: rank
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rank”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “rank”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphighest ranklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.265 lần
high ranklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.742 lần
higher ranklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 976 lần
front ranklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.234 lần
inferior ranklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 402 lần
foremost ranklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
serried ranklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
exalted ranklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
rank amonglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.332 lần
lower ranklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
rank grasslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 433 lần
lowest ranklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
Đối chiếu cách dùng của “rank”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.