E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rail

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rail”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
iron raillogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.298 lần
rail fencelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 510 lần
rail transitlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
fence raillogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
altar raillogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
speed raillogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 498 lần
rail networklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
rail fenceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
commuter raillogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
lee raillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
wooden raillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
bulwark raillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần

Đối chiếu cách dùng của “rail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.