E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: radical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “radical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “radical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
radical empiricismlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
radical republicanslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
radical defectlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
radical moisturelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
radical reformlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
hydroxyl radicallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
radical reformerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
ultra radicallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
radical reformslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
radical feministslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
radical curelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
radical changeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần

Đối chiếu cách dùng của “radical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.