Cụm từ đi cùng với: quietly
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “quietly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “quietly”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépslipped quietlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
walked quietlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 680 lần
sitting quietlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 557 lần
answered quietlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.001 lần
sleeping quietlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
sat quietlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 827 lần
stole quietlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
sit quietlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
quietly slippedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
Đối chiếu cách dùng của “quietly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.