E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: quarry

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “quarry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “quarry”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
slate quarrylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
chalk quarrylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
limestone quarrylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
granite quarrylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
quarry of chennulogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
disused quarrylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
marble quarrylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần

Đối chiếu cách dùng của “quarry”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.