Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: purse

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “purse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “purse”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
purse stringslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 335 lần
privy purselogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
purse containinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
leathern purselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
leather purselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
silk purselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
empty purselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
purse proudlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 343 lần
purse of goldlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 509 lần
purse bearerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
slender purselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần

Đối chiếu cách dùng của “purse”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.