Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: purple

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “purple”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “purple”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
purple velvetlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 485 lần
purple heatherlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
purple robelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 251 lần
purple slipperlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
purple grapeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
purple hazelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
purple mantlelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
purple silklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
purple huelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
imperial purplelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
purple shadowslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
tyrian purplelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần

Đối chiếu cách dùng của “purple”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.