Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: publicly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “publicly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “publicly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
publicly fundedlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
publicly tradedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
publicly availablelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
publicly accessiblelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
publicly whippedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
publicly proclaimedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
publicly announcedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
publicly disgracedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
publicly acknowledgedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
publicly insultedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
publicly denouncedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
publicly executedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần

Đối chiếu cách dùng của “publicly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.