Cụm từ đi cùng với: psychology
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “psychology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “psychology”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépclinical psychologylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
cognitive psychologylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
developmental psychologylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
evolutionary psychologylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
humanistic psychologylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
educational psychologylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
positive psychologylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
experimental psychologylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
transpersonal psychologylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
psychology sociologylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
abnormal psychologylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
gestalt psychologylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của “psychology”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.