Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: psychologist

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “psychologist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “psychologist”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
clinical psychologistlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
developmental psychologistlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
evolutionary psychologistlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
psychiatrists psychologistlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
forensic psychologistlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
gestalt psychologistlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
cognitive psychologistlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
humanistic psychologistlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
psychologist levlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “psychologist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.