Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: psychological

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “psychological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “psychological”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
psychological theorieslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
psychological disorderslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
psychological needslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 736 lần
psychological resiliencelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
psychological wellbeinglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
psychological associationlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
basic psychologicallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
psychological distresslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần
psychological factorslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
psychological processeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
psychological functioninglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
psychological sciencelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần

Đối chiếu cách dùng của “psychological”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.