Cụm từ đi cùng với: proximal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “proximal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “proximal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépproximal interphalangeallogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
proximal tubulelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
proximal histidinelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
proximal carpallogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
proximal trimlinelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
proximal convolutedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
proximal articularlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
zone of proximallogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 78 lần
proximal femurlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
proximal tibialogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
proximal phalanxlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
proximal articulationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “proximal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.