Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: provincial

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “provincial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “provincial”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
distinguished provinciallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
provincial governorslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
provincial townslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
ontario provinciallogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
provincial congresslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
provincial assemblieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
provincial at parislogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 417 lần
provincial legislatureslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
provincial governmentslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
provincial councilslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
provincial capitallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
provincial assemblylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần

Đối chiếu cách dùng của “provincial”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.