Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: proud

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “proud”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “proud”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
justly proudlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
purse proudlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
proud spiritlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 733 lần

Đối chiếu cách dùng của “proud”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.