Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pronounce

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “pronounce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pronounce”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
pronounce sentencelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 403 lần
pronounce judgmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
sentence pronouncelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
pronounce the benedictionlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 93 lần

Đối chiếu cách dùng của “pronounce”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.