Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pronoun

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pronoun”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pronoun”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
possessive pronounlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
demonstrative pronounlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
reflexive pronounlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
interrogative pronounlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
plural pronounlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
personal pronounlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
indefinite pronounlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
relative pronounlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
adjective pronounlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
nouns pronounlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
adverbial pronounlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
impersonal pronounlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “pronoun”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.