Cụm từ đi cùng với: promise
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “promise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “promise”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsolemn promiselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.156 lần
promise to marrylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 997 lần
promise to sendlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.091 lần
promise to paylogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.067 lần
promise to returnlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.352 lần
promise landlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.194 lần
promise to writelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 766 lần
solemnly promiselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 520 lần
promise to givelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.711 lần
promise to bringlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 879 lần
promise faithfullylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
breach of promiselogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 447 lần
Đối chiếu cách dùng của “promise”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.