Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prominent

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “prominent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prominent”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
prominent featurelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
prominent citizenslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
prominent citizenlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
prominent featureslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
prominent memberlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
prominent noselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
prominent rolelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
prominent chinlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
prominent characteristiclogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
prominent characteristicslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
prominent traitlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của “prominent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.