Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prominence

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “prominence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prominence”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
undue prominencelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
bony prominencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “prominence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.