E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: projection

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “projection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “projection”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
orthographic projectionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
mercator's projectionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
equirectangular projectionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
projection matrixlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
mercator projectionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
orthogonal projectionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
fischer projectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
astral projectionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
perspective projectionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
haworth projectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
adic projectionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “projection”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.