Cụm từ đi cùng với: product
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “product”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “product”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépagricultural productlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
dairy productlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
final productlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
dot productlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
domestic productlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 283 lần
waste productlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
product gdplogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
consumer productlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
software productlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
finished productlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
scalar productlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
vegetable productlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
Đối chiếu cách dùng của “product”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.