Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: producer

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “producer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “producer”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
executive producerlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
record producerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
movie producerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
television producerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
producer screenwriterlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
film producerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
producer surpluslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
director producerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
largest producerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
primary producerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
show's producerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “producer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.