E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pressure

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pressure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pressure”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
radiation pressurelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 535 lần
atmospheric pressurelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
blood pressurelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.725 lần
partial pressurelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
gentle pressurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
high pressurelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.187 lần
peer pressurelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
external pressurelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
vapor pressurelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
low pressurelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 637 lần
ambient pressurelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
pressure gradientlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần

Đối chiếu cách dùng của “pressure”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.