Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: president

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “president”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “president”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vice presidentlogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.403 lần
president lincolnlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 960 lần
elected presidentlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 992 lần
president baracklogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 599 lần
president donaldlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 607 lần
president electlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 519 lần
president bushlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 462 lần
former presidentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 807 lần
president rooseveltlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
president obamalogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 302 lần
president trumplogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
ex presidentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần

Đối chiếu cách dùng của “president”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.