Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: presidency

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “presidency”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “presidency”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
madras presidencylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
bombay presidencylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
bengal presidencylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
vice presidencylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
roosevelt's presidencylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
trump's presidencylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
presidency of madraslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
washington's presidencylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “presidency”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.