Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: presence

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “presence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “presence”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
presence of mindlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.824 lần
immediate presencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
royal presencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
mere presencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 453 lần
presence chamberlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 412 lần
thy presencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 553 lần

Đối chiếu cách dùng của “presence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.